siêu nhân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được coi là có năng lực, phẩm chất vượt trội hẳn so với mức bình thường của con người: "siêu nhân" chỉ một cá nhân xuất chúng, được xem là đạt đến đỉnh cao về thể chất, trí tuệ hoặc tinh thần, vượt lên trên những giới hạn thông thường.
- Nhân vật hư cấu có sức mạnh và khả năng phi thường: Trong văn hóa đại chúng, "siêu nhân" thường dùng để chỉ các nhân vật anh hùng có siêu năng lực trong truyện tranh, phim ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong lịch sử, một số vĩ nhân đôi khi được ngưỡng mộ như những siêu nhân. (Người này được coi là vượt trội về trí tuệ.)
- Bộ phim kể về cuộc chiến của các siêu nhân để bảo vệ Trái Đất. (Chỉ các nhân vật hư cấu có siêu năng lực.)
- Anh ấy làm việc không biết mệt mỏi, như một siêu nhân vậy. (Ví von về khả năng làm việc phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tư tưởng siêu nhân": Một quan niệm triết học, đặc biệt liên quan đến Nietzsche, cho rằng có những cá nhân xuất chúng có thể vượt lên trên các giá trị đạo đức truyền thống để sáng tạo ra giá trị mới.
- Triết lý về siêu nhân của Nietzsche đã gây nhiều tranh cãi.
Biến thể và từ liên quan
- Siêu (tiền tố): Vượt trội, vượt lên trên mức bình thường (ví dụ: siêu tốc, siêu thị).
- Nhân (yếu tố): Người (ví dụ: nhân loại, nhân văn).
- Anh hùng (danh từ): Người có hành động dũng cảm, phi thường vì lợi ích chung. ()
Từ đồng nghĩa
- Bậc siêu phàm: Người có khả năng phi thường, xuất chúng.
- Con người xuất chúng: Người có tài năng, phẩm chất vượt trội.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Sức mạnh siêu nhân: Sức mạnh vượt xa khả năng của con người bình thường.
- Cậu ấy như có sức mạnh siêu nhân khi lao vào cứu đứa trẻ.
- Ước mơ siêu nhân: Ước mơ trở nên phi thường, vượt trội.
- Ước mơ siêu nhân thời thơ ấu của nhiều người là có thể bay lượn.
- d. Người được coi là siêu đẳng, là vượt lên hẳn so với giới hạn khả năng của con người. Anh hùng không phải là siêu nhân.